bản in thử

bản in thử

Nhà xuất bản yêu cầu chúng tôi kiểm tra kỹ bản in thử trước khi phê duyệt cho in đại trà.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bản in được tạo ra để kiểm tra, xem xét trước khi in chính thức: Đây một bản in mẫu, thường được thực hiện để đánh giá chất lượng hình ảnh, màu sắc, bố cục, hoặc để phát hiện sửa lỗi trước khi tiến hành in hàng loạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà xuất bản yêu cầu chúng tôi kiểm tra kỹ bản in thử trước khi phê duyệt cho in đại trà.
    • Màu sắc trên bản in thử có vẻ đậm hơn so với thiết kế trên máy tính.
    • Họa sĩ đã phải chỉnh sửa lại chi tiết sau khi nhận được bản in thử từ xưởng in.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Duyệt bản in thử": hành động xem xét, kiểm tra phê duyệt bản in mẫu.

    • Công việc cuối cùng của biên tập viên duyệt bản in thử trước khi sách được phát hành.
  • "In ra bản in thử": quá trình tạo ra bản in mẫu.

    • Máy in phun màu này thường được dùng để in ra bản in thử cho các poster quảng cáo.
Biến thể từ gần giống
  • Bản nháp: bản thảo viết tay hoặc đánh máy đầu tiên, chưa hoàn chỉnh (thường dùng cho văn bản).
  • Bản mẫu: vật mẫu, kiểu mẫu để tham khảo hoặc sản xuất hàng loạt (nghĩa rộng hơn).
  • Proof (từ mượn tiếng Anh): thường được dùng trong ngành in ấn với nghĩa tương đương "bản in thử".
Từ đồng nghĩa
  • Bản in kiểm tra: bản in dùng cho mục đích kiểm tra chất lượng.
  • Bản in mẫu: bản in được dùng làm mẫu chuẩn.
Lưu ý sử dụng
  • Thuật ngữ "bản in thử" chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như xuất bản, in ấn, thiết kế đồ họa.
  • Đây một danh từ ghép, cần giữ nguyên cụm từ khi sử dụng để chỉ đối tượng cụ thể này.